Đồng hồ đo áp suất cấp chính xác Class 0.6 Yamamoto Nhật
Đồng hồ này đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng đo lường có độ chính xác cao trong nhà máy, dùng để kiểm soát chất lượng, hiệu chuẩn thiết bị và làm đồng hồ chuẩn trong các hoạt động nghiên cứu.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Kích thước mặt đồng hồ | φ100 mm, φ150 mm |
| Kiểu vỏ | Type A, Type B |
| Kiểu kết nối ren | φ100: G3/8 (tùy chọn G1/2, R3/8, R1/2) φ150: G3/8 (tùy chọn G1/2, R3/8, R1/2) |
| Vật liệu các bộ phận tiếp xúc với lưu chất | Tùy thuộc vào dải áp suất |
Ứng dụng thông thường (General Use)
Ứng dụng chống ăn mòn (Corrosion Resistant Application)
Đồng hồ áp suất (Pressure Gauge)
Đồng hồ chân không (Vacuum Gauge)
Đồng hồ áp suất - chân không (Compound Gauge)
Đồng hồ áp suất Class 0.6 là dòng đồng hồ có độ chính xác cao, thường được sử dụng làm đồng hồ chuẩn trong phòng thí nghiệm, nhà máy sản xuất, hệ thống kiểm định và các ứng dụng yêu cầu độ tin cậy cao trong đo lường áp suất. Với tùy chọn vật liệu SUS316, sản phẩm phù hợp cho cả môi trường có tính ăn mòn như hóa chất, dầu khí, thực phẩm và dược phẩm.